halftone engraving

halftone engraving

A printer examines a halftone engraving under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: halftone engraving (bản khắc nửa tông) một kỹ thuật in ấn hoặc bản in được tạo ra bằng cách sử dụng các chấm nhỏ kích thước mật độ khác nhau để tái tạo hình ảnh sắc độ liên tục (như ảnh chụp). Kỹ thuật này chuyển đổi các vùng sáng tối của hình ảnh thành các chấm đen trắng, tạo ảo giác về tông màu xám khi nhìn từ xa.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách chứa những bản khắc nửa tông tuyệt đẹp về phong cảnh.)
  • (Các tờ báo thường sử dụng bản khắc nửa tông để in ảnh chụp vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Halftone engraving thường được dùng trong lĩnh vực in ấn trước khi công nghệ kỹ thuật số ra đời. Quá trình này bao gồm việc chụp ảnh qua một tấm lưới (screen) để chia nhỏ hình ảnh thành các chấm.
    • The halftone engraving process required a fine mesh screen to create the dot pattern. (Quá trình khắc nửa tông yêu cầu một tấm lưới mịn để tạo ra mô hình chấm.)
  • Trong nghệ thuật, thuật ngữ này cũng có thể chỉ bản in thử hoặc bản khắc gốc được tạo bằng phương pháp này.
    • Art collectors value original halftone engravings from vintage magazines. (Các nhà sưu tập nghệ thuật đánh giá cao những bản khắc nửa tông gốc từ các tạp chí cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Halftone (danh từ): bản in nửa tông hoặc kỹ thuật in nửa tông nói chung (thường dùng độc lập, không cần "engraving").
    • The photograph was printed as a halftone. (Bức ảnh được in dưới dạng nửa tông.)
  • Engraving (danh từ): bản khắc (thường chỉ kỹ thuật khắc chìm trên kim loại hoặc gỗ).
    • The artist specialized in copperplate engravings. (Nghệ sĩ chuyên về khắc đồng.)
  • Photogravure (danh từ): một kỹ thuật in ảnh tương tự nhưng sử dụng phương pháp khắc axit.
Từ đồng nghĩa
  • Half-tone print: bản in nửa tông (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
  • Screen engraving: bản khắc lưới (nhấn mạnh vào tấm lưới được dùng trong quá trình).
Các cụm từ liên quan
  • Halftone screen: tấm lưới nửa tông (dụng cụ dùng để tạo các chấm trong quá trình in).
    • The halftone screen determines the resolution of the final print. (Tấm lưới nửa tông quyết định độ phân giải của bản in cuối cùng.)
  • Dot pattern: mô hình chấm (kết quả của kỹ thuật nửa tông).
    • The dot pattern in a halftone engraving varies in size to simulate shades. (Mô hình chấm trong bản khắc nửa tông thay đổi kích thước để mô phỏng các sắc độ.)
Lưu ý lịch sử

Halftone engraving một bước tiến quan trọng trong in ấn thế kỷ 19, cho phép tái tạo ảnh chụp một cách kinh tế trên báo sách. Kỹ thuật này dần bị thay thế bởi in offset in kỹ thuật số.